
Giá xe VF 3

Chọn màu xe VF 3
Màu đang xem: Vàng – nóc trắng
Ảnh màu xe từ tài liệu sản phẩm VF 3. Màu hiển thị có thể khác thực tế tùy màn hình.VF 3
Liên hệ báo giáLiên hệ xác nhận phiên bản, giá xe và điều kiện áp dụng.
Thông tin cơ bản
Liên hệ để tìm hiểu cấu hình và thông số của phiên bản bạn quan tâm.
TÌM HIỂU CHIẾC XE CỦA BẠN
VF 3 — Giới thiệu
Tìm hiểu VF 3, lựa chọn phiên bản và đăng ký trải nghiệm. Gửi yêu cầu để được tư vấn về giá xe, trang bị và điều kiện mua xe.
Không gian nội thất VF 3
Hình ảnh từ tài liệu sản phẩm VF 3. Bấm ảnh để xem lớn.
Khám phá chi tiết VinFast VF 3
Bấm vào từng ảnh để xem lớn nội dung tài liệu.
Tổng quan VF 3
Kích thước và không gian
Pin và khả năng vận hành
Dẫn động và khung gầm
Khoang lái và trang bị tiện nghi
An toàn và an ninh
Thông số kỹ thuật VF 3
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT VINFAST VF 3 | |
|---|---|
| KÍCH THƯỚC VÀ KHÔNG GIAN | |
| Dài × rộng × cao | 3.190 × 1.679 × 1.652 mm. |
| Chiều dài cơ sở | 2.075 mm. |
| Khoảng sáng gầm xe | 191 mm. |
| Số chỗ ngồi | 4. |
| Dung tích cốp | 36 lít; tăng lên 285 lít khi gập hàng ghế thứ hai. |
| PIN VÀ VẬN HÀNH | |
| Loại pin | LFP. |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,64 kWh. |
| Quãng đường một lần sạc đầy | 215 km theo tiêu chuẩn NEDC. |
| Công suất tối đa | 30 kW (40 hp). |
| Mô-men xoắn cực đại | 110 Nm. |
| Tốc độ tối đa duy trì trong 1 phút | 100 km/h khi dung lượng pin trên 50%, theo điều kiện nêu trong tài liệu. |
| Thời gian nạp pin bình thường từ 10% đến 70% | 5 giờ. |
| Thời gian nạp pin nhanh từ 10% đến 70% | 36 phút. |
| Dẫn động cầu sau (RWD). | |
| Treo trước | độc lập MacPherson. |
| Treo sau | phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard. |
| Kích thước lốp và la-zăng | 175/75R16. |
| Trợ lực lái điện. | |
| NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI | |
| Ghế lái bọc nỉ, chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp tựa đầu. | |
| Ghế phụ bọc nỉ, chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp tựa đầu. | |
| Hàng ghế thứ hai có thể gập hoàn toàn. | |
| Màn hình giải trí cảm ứng 10 inch. | |
| Cổng USB loại A hàng ghế thứ hai | 1 cổng 1,5 A. |
| Cổng USB loại C hàng ghế trước. | |
| Wi-Fi phục vụ cập nhật phần mềm từ xa. | |
| Kết nối Bluetooth. | |
| Hệ thống 2 loa. | |
| Hộc đựng cốc giữa hàng ghế trước. | |
| Phanh tay điện tử. | |
| Điều hòa chỉnh cơ 1 vùng. | |
| Lọc bụi không khí cabin. | |
| Chức năng làm tan sương/tan băng. | |
| AN TOÀN VÀ AN NINH | |
| Phanh trước dạng đĩa; phanh sau tang trống. | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS. | |
| Kiểm soát lực kéo TCS. | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc. | |
| Khóa cửa tự động khi xe di chuyển ở tốc độ 5 km/h. | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp ESS. | |
| 1 túi khí người lái. | |
| Khóa động cơ khi có trộm. | |
| Hỗ trợ đỗ xe phía sau. | |
| MÀU NGOẠI THẤT THEO TÀI LIỆU | |
| Tiêu chuẩn | Infinity Blanc, Zenith Grey, Crimson Red. |
| Nâng cao | Urban Mint; Rose Pink + nóc trắng; Summer Yellow + nóc trắng; Sky Blue + nóc trắng. |
| NGUỒN THÔNG TIN | |
| Tài liệu “Thông số sản phẩm VF 3”, Phòng Đào tạo Kinh doanh Toàn cầu, tháng 12/2024. Trang bị và màu xe cần đối chiếu phiên bản thực tế khi đặt mua. Quãng đường và thời gian sạc thực tế có thể thay đổi theo điều kiện sử dụng. | |
Hình ảnh VF 3
Bạn quan tâm VF 3?
Trao đổi trực tiếp với cửa hàng để chọn phiên bản phù hợp.
Đăng ký nhận thông tin & lái thử
Để lại thông tin để cửa hàng tư vấn mẫu xe bạn quan tâm.









