Tư vấn xe điện VinFast tại Phú MỹHotline: 0989829503
f
VF 3 — banner

Trang chủ / VF 3

Giá xe VF 3

VF 3

Chọn màu xe VF 3

Màu đang xem: Vàng – nóc trắng

Ảnh màu xe từ tài liệu sản phẩm VF 3. Màu hiển thị có thể khác thực tế tùy màn hình.

VF 3

Liên hệ báo giá

Liên hệ xác nhận phiên bản, giá xe và điều kiện áp dụng.

Thông tin cơ bản

Liên hệ để tìm hiểu cấu hình và thông số của phiên bản bạn quan tâm.

TÌM HIỂU CHIẾC XE CỦA BẠN

VF 3 — Giới thiệu

Tìm hiểu VF 3, lựa chọn phiên bản và đăng ký trải nghiệm. Gửi yêu cầu để được tư vấn về giá xe, trang bị và điều kiện mua xe.

Không gian nội thất VF 3

Nội thất VinFast VF 3: khoang lái và ghế ngồi

Hình ảnh từ tài liệu sản phẩm VF 3. Bấm ảnh để xem lớn.

Khám phá chi tiết VinFast VF 3

Bấm vào từng ảnh để xem lớn nội dung tài liệu.

Tổng quan VF 3

Tổng quan VF 3 — VinFast VF 3

Kích thước và không gian

Kích thước và không gian — VinFast VF 3

Pin và khả năng vận hành

Pin và khả năng vận hành — VinFast VF 3

Dẫn động và khung gầm

Dẫn động và khung gầm — VinFast VF 3

Khoang lái và trang bị tiện nghi

Khoang lái và trang bị tiện nghi — VinFast VF 3

An toàn và an ninh

An toàn và an ninh — VinFast VF 3

Thông số kỹ thuật VF 3

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VINFAST VF 3
KÍCH THƯỚC VÀ KHÔNG GIAN
Dài × rộng × cao3.190 × 1.679 × 1.652 mm.
Chiều dài cơ sở2.075 mm.
Khoảng sáng gầm xe191 mm.
Số chỗ ngồi4.
Dung tích cốp36 lít; tăng lên 285 lít khi gập hàng ghế thứ hai.
PIN VÀ VẬN HÀNH
Loại pinLFP.
Dung lượng pin khả dụng18,64 kWh.
Quãng đường một lần sạc đầy215 km theo tiêu chuẩn NEDC.
Công suất tối đa30 kW (40 hp).
Mô-men xoắn cực đại110 Nm.
Tốc độ tối đa duy trì trong 1 phút100 km/h khi dung lượng pin trên 50%, theo điều kiện nêu trong tài liệu.
Thời gian nạp pin bình thường từ 10% đến 70%5 giờ.
Thời gian nạp pin nhanh từ 10% đến 70%36 phút.
Dẫn động cầu sau (RWD).
Treo trướcđộc lập MacPherson.
Treo sauphụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard.
Kích thước lốp và la-zăng175/75R16.
Trợ lực lái điện.
NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI
Ghế lái bọc nỉ, chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp tựa đầu.
Ghế phụ bọc nỉ, chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp tựa đầu.
Hàng ghế thứ hai có thể gập hoàn toàn.
Màn hình giải trí cảm ứng 10 inch.
Cổng USB loại A hàng ghế thứ hai1 cổng 1,5 A.
Cổng USB loại C hàng ghế trước.
Wi-Fi phục vụ cập nhật phần mềm từ xa.
Kết nối Bluetooth.
Hệ thống 2 loa.
Hộc đựng cốc giữa hàng ghế trước.
Phanh tay điện tử.
Điều hòa chỉnh cơ 1 vùng.
Lọc bụi không khí cabin.
Chức năng làm tan sương/tan băng.
AN TOÀN VÀ AN NINH
Phanh trước dạng đĩa; phanh sau tang trống.
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS.
Kiểm soát lực kéo TCS.
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
Khóa cửa tự động khi xe di chuyển ở tốc độ 5 km/h.
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS.
1 túi khí người lái.
Khóa động cơ khi có trộm.
Hỗ trợ đỗ xe phía sau.
MÀU NGOẠI THẤT THEO TÀI LIỆU
Tiêu chuẩnInfinity Blanc, Zenith Grey, Crimson Red.
Nâng caoUrban Mint; Rose Pink + nóc trắng; Summer Yellow + nóc trắng; Sky Blue + nóc trắng.
NGUỒN THÔNG TIN
Tài liệu “Thông số sản phẩm VF 3”, Phòng Đào tạo Kinh doanh Toàn cầu, tháng 12/2024. Trang bị và màu xe cần đối chiếu phiên bản thực tế khi đặt mua. Quãng đường và thời gian sạc thực tế có thể thay đổi theo điều kiện sử dụng.

Xem brochure →

Hình ảnh VF 3

Bạn quan tâm VF 3?

Trao đổi trực tiếp với cửa hàng để chọn phiên bản phù hợp.

Nhận tư vấn →

Đăng ký nhận thông tin & lái thử

Để lại thông tin để cửa hàng tư vấn mẫu xe bạn quan tâm.

GỌI ZALO