
Giá xe VF 5

Chọn màu xe VF 5
Màu đang xem: Đỏ
Ảnh từ tài liệu sản phẩm VF 5; màu hiển thị tùy màn hình.VF 5
Liên hệ báo giáLiên hệ xác nhận phiên bản, giá xe và điều kiện áp dụng.
Thông tin cơ bản
Liên hệ để tìm hiểu cấu hình và thông số của phiên bản bạn quan tâm.
TÌM HIỂU CHIẾC XE CỦA BẠN
VF 5 — Giới thiệu
Tìm hiểu VF 5, lựa chọn phiên bản và đăng ký trải nghiệm. Gửi yêu cầu để được tư vấn về giá xe, trang bị và điều kiện mua xe.
Khám phá chi tiết VinFast VF 5
Tài liệu sản phẩm tháng 01/2025. Trang bị cần đối chiếu phiên bản thực tế khi đặt mua. Bấm ảnh để xem lớn.
Kích thước và không gian
Thiết kế ngoại thất
Thân xe, mâm xe và đuôi xe
Không gian nội thất
Ghế ngồi và vô lăng
Pin và khả năng vận hành
Dẫn động và hệ thống treo
Hệ thống thông tin giải trí
Điều hòa và lọc không khí
Trợ lý ảo ViVi
Hệ thống phanh và an toàn
Hệ thống túi khí
Hệ thống hỗ trợ lái
Thông số kỹ thuật VF 5
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT VF 5 PLUS | |
|---|---|
| KÍCH THƯỚC VÀ KHÔNG GIAN | |
| Dài × rộng × cao | 3.967 × 1.723 × 1.578 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.514 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 168 mm |
| Dung tích cốp | 260 lít; tăng lên 900 lít khi gập hàng ghế thứ hai |
| PIN VÀ VẬN HÀNH | |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin khả dụng | 37,23 kWh |
| Công suất tối đa | 100 kW (134 hp) |
| Mô-men xoắn tối đa | 135 Nm |
| Quãng đường một lần sạc đầy | 326 km theo tiêu chuẩn NEDC |
| Sạc nhanh từ 10% đến 70% | Khoảng 33 phút |
| Công suất sạc AC tối đa | 6,6 kW |
| Phanh tái sinh | 2 chế độ cao/thấp |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Treo trước | Độc lập MacPherson |
| Treo sau | Dầm xoắn |
| Chế độ lái | Eco và Sport |
| Mâm xe VF 5 Plus | Hợp kim 17 inch |
| NGOẠI THẤT VÀ NỘI THẤT | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Kính chắn gió | Chống tia UV |
| Đèn pha | Halogen, tự động bật/tắt |
| Nội thất | Màu đen Granite Black |
| Ghế lái | Bọc giả da, chỉnh cơ 6 hướng |
| Ghế phụ | Bọc giả da, chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế thứ hai | Gập theo tỷ lệ 60:40 |
| Vô lăng | D-cut, chỉnh cơ 2 hướng; tích hợp nút âm thanh, đàm thoại và Cruise Control |
| TIỆN NGHI | |
| Bảng đồng hồ thông tin lái | 7 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 8 inch |
| Kết nối | Bluetooth, Wi-Fi, Android Auto không dây |
| USB hàng ghế trước | Loại A, truyền dữ liệu và sạc 7,5 W |
| Ổ điện hàng ghế trước | 1 cổng 12 V |
| Điều hòa | Tự động 1 vùng, điều chỉnh cơ theo tài liệu |
| Lọc không khí cabin | Lọc bụi mịn PM2.5 |
| Làm tan sương/tan băng | Có |
| Trợ lý ảo | ViVi, kích hoạt bằng câu lệnh “Hey VinFast” |
| AN TOÀN VÀ AN NINH | |
| Phanh | Phanh đĩa 4 bánh |
| Chống bó cứng phanh | ABS |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | BA |
| Phân phối lực phanh điện tử | EBD |
| Cân bằng điện tử | ESC |
| Kiểm soát lực kéo | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | ESS |
| Cảnh báo áp suất lốp gián tiếp | iTPMS |
| Số túi khí | 6 |
| Túi khí phía trước | 2 |
| Túi khí rèm | 2 |
| Túi khí bên hông hàng ghế trước | 2 |
| HỖ TRỢ LÁI | |
| Giám sát hành trình cơ bản | Cruise Control |
| Cảnh báo giao thông phía sau | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảnh báo mở cửa | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe phía sau | Có |
| Camera lùi | Có |
| NGUỒN THÔNG TIN | |
| Tài liệu “Thông số sản phẩm VF 5”, tháng 01/2025. Trang bị cần đối chiếu phiên bản thực tế khi đặt mua. Quãng đường và thời gian sạc thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng. | |
Bạn quan tâm VF 5?
Trao đổi trực tiếp với cửa hàng để chọn phiên bản phù hợp.
Đăng ký nhận thông tin & lái thử
Để lại thông tin để cửa hàng tư vấn mẫu xe bạn quan tâm.